Cost & Pricing
Căn hộ có nội thất vs không nội thất ở Tokyo: So sánh chi phí thực tế trong 12 tháng
# Căn hộ có nội thất vs không nội thất ở Tokyo: So sánh chi phí thực tế trong 12 tháng
Nếu chỉ nhìn vào tiền thuê hàng tháng, **căn hộ không nội thất ở Tokyo có vẻ rẻ hơn 20-30% so với có nội thất** — nhưng khi cộng thêm chi phí ban đầu, mua nội thất, lắp đặt tiện ích, và chi phí khi dọn đi, căn hộ không nội thất thường tốn hơn **¥300,000-¥600,000** trong khoảng 12 tháng thuê. Bài viết này phân tích chi tiết các con số thực tế để bạn có thể quyết định lựa chọn nào phù hợp nhất.
Để tham khảo đầy đủ, vui lòng xem [hướng dẫn căn hộ có nội thất ở Tokyo](/furnished-apartments-tokyo).
## Chi phí ban đầu thực tế khác biệt bao nhiêu giữa hai loại hình?
Một căn hộ không nội thất truyền thống ở Tokyo thường yêu cầu **¥600,000-¥1,200,000 trước khi bạn có thể chuyển vào**:
- **Tiền cọc (敷金):** 1-2 tháng tiền thuê (có thể hoàn lại, nhưng phí vệ sinh sẽ bị trừ)
- **Tiền lệ (礼金):** 1-2 tháng tiền thuê — **không hoàn lại**, là "tình cảm" dành cho chủ nhà
- **Phí môi giới:** 1 tháng tiền thuê cộng thuế
- **Phí công ty bảo lãnh:** 50-100% tiền thuê hàng tháng
- **Bảo hiểm cháy nổ:** ¥15,000-¥25,000
- **Thay đổi khóa cửa:** ¥15,000-¥25,000
- **Tiền thuê tháng đầu (tính theo ngày):** thay đổi tùy trường hợp
Căn hộ có nội thất từ Modern Living Tokyo chỉ yêu cầu **phí đặt chỗ ¥20,000-¥30,000 cộng tiền thuê tháng đầu** — thường là **¥120,000-¥250,000 tổng cộng** để lấy chìa khóa. Đây là **chênh lệch ¥400,000-¥1,000,000 ngay từ đầu** trước khi bạn mua một món nội thất nào.
## Chi phí để mua nội thất cho căn hộ không nội thất ở Tokyo là bao nhiêu?
Mua nội thất và đồ dùng tối thiểu để sống thoải mái trong căn hộ không nội thất ở Tokyo tốn khoảng **¥350,000-¥550,000**:
| Mục | Tiết kiệm (¥) | Chất lượng (¥) |
|------|------------|-------------|
| Giường + đệm | 30,000 | 80,000 |
| Tủ lạnh | 40,000 | 80,000 |
| Máy giặt | 35,000 | 70,000 |
| Lò vi sóng | 8,000 | 18,000 |
| Máy lạnh (thường có sẵn) | — | 80,000 |
| Bàn + ghế | 20,000 | 50,000 |
| Tủ quần áo / kho lưu trữ | 15,000 | 40,000 |
| Rèm cửa | 10,000 | 25,000 |
| Bộ đèn chiếu sáng | 8,000 | 20,000 |
| Đồ nấu nướng + bát đĩa | 15,000 | 35,000 |
| Nệm + gối + chăn | 12,000 | 30,000 |
| Máy hút bụi / dọn dẹp | 10,000 | 25,000 |
| **Tổng cộng** | **¥203,000** | **¥553,000** |
Con số này giả định bạn mua mới từ Nitori hoặc các cửa hàng tương đương. Nội thất cũ qua Mercari có thể giảm 40-50%, nhưng bạn sẽ tốn vài tuần để điều phối việc nhận hàng (và phí vận chuyển khá đắt).
Một căn hộ có nội thất bao gồm **tất cả** những thứ này từ ngày đầu tiên. Bạn chỉ cần đến với một vali.
## Còn chi phí lắp đặt tiện ích thì sao?
Lắp đặt tiện ích trong căn hộ không nội thất yêu cầu:
- Hợp đồng điện (TEPCO hoặc tương đương) — thường miễn phí bắt đầu, nhưng cần số điện thoại Nhật Bản và tài khoản ngân hàng
- Gas (Tokyo Gas) — cần kỹ thuật viên để bật (có thể tính phí ¥3,000-¥5,000 trong một số trường hợp)
- Nước (công ty cấp nước thành phố) — cần tài khoản ngân hàng
- Wi-Fi — **chi phí lắp đặt ¥30,000-¥50,000**, ¥4,500-¥6,000/tháng, thường bị khóa trong hợp đồng 2 năm có phí hủy sớm
Tổng chi phí lắp đặt tiện ích: **¥35,000-¥60,000** cộng với vài tuần chờ đợi để hẹn lịch. Tất cả những điều này đã có trong căn hộ cho thuê có nội thất từ ngày đầu tiên.
## Chi phí khi dọn đi khác biệt bao nhiêu?
Khi bạn rời khỏi căn hộ không nội thất:
- **Phí vệ sinh bị trừ từ tiền cọc:** ¥30,000-¥80,000 thông thường
- **Sửa chữa / hư hỏng tường:** ¥0-¥100,000 nếu chủ nhà yêu cầu
- **Xử lý nội thất cũ:** ¥10,000-¥30,000 để bỏ giường/đồ dùng (粗大ごみ)
- **Phí ngừng cung cấp tiện ích:** ¥3,000-¥10,000 trên toàn bộ điện/gas/nước/Wi-Fi
- **Lỗ khi bán nội thất cũ:** nếu bán trên Mercari, bạn thường chỉ lấy lại 20-40% của giá mua
Tổng chi phí khi dọn đi: **¥50,000-¥150,000+** cho khoảng thời gian 12 tháng.
Khi dọn đi từ căn hộ có nội thất Modern Living Tokyo: **¥0**. Bạn chỉ cần giao lại chìa khóa.
## Vậy chi phí thực tế trong 12 tháng so sánh ra sao?
Đây là so sánh thực tế cho một căn 1K khoảng 25m² tương đương ở Setagaya/Suginami trong 12 tháng:
| Hạng mục chi phí | Không nội thất | Có nội thất (MLT) |
|----------------|-------------|------------------|
| Tiền thuê × 12 tháng | ¥85,000 × 12 = ¥1,020,000 | ¥110,000 × 12 = ¥1,320,000 |
| Chi phí ban đầu (cọc, lệ, môi giới, bảo lãnh) | ¥510,000 | ¥30,000 (phí đặt chỗ) |
| Nội thất + đồ dùng | ¥350,000 | ¥0 |
| Lắp đặt tiện ích (Wi-Fi, gas, v.v.) | ¥40,000 | ¥0 |
| Tiền tiện ích × 12 tháng | ¥15,000 × 12 = ¥180,000 | ¥0 (đã bao gồm) |
| Wi-Fi × 12 tháng | ¥5,000 × 12 = ¥60,000 | ¥0 (đã bao gồm) |
| Chi phí khi dọn đi | ¥80,000 | ¥0 |
| Bán nội thất cũ (lấy lại được) | -¥70,000 | ¥0 |
| **Tổng cộng 12 tháng** | **¥2,170,000** | **¥1,350,000** |
**Căn hộ có nội thất tiết kiệm ¥820,000 trong 12 tháng** so với không nội thất — mặc dù tiền thuê hàng tháng cao hơn 30%.
## Vậy khi nào căn hộ không nội thất mới thực sự có lợi?
Căn hộ không nội thất chỉ có lợi về mặt tài chính nếu:
- Bạn ở **3+ năm** trong cùng một căn hộ
- Bạn chuyển **nội thất bạn đã có** từ một căn hộ Tokyo khác (không mua mới hoặc xử lý)
- Bạn có **người bảo lãnh Nhật Bản** (không cần công ty bảo lãnh, tiết kiệm phí)
- Bạn có thể thương lượng hoặc bỏ qua **tiền lệ** (hiếm nhưng có thể xảy ra ở một số tòa nhà)
Đối với bất kỳ ai ở dưới 2 năm, hoặc ai khác cần mua nội thất từ đầu, **căn hộ có nội thất vừa rẻ hơn VỪA linh hoạt hơn**.
## Điểm về tính linh hoạt thì sao — căn hộ không nội thất có tốt hơn?
Câu hỏi khác mà căn hộ không nội thất thua: thời hạn thuê. Căn hộ không nội thất truyền thống đi kèm **hợp đồng cố định 2 năm** với phí phạt nếu bạn dọn đi sớm. Căn hộ có nội thất Modern Living Tokyo là **tháng thành tháng** mà không có phí chấm dứt sớm trên hầu hết các đơn vị.
Nếu kế hoạch của bạn thay đổi — gia hạn visa, lời mời việc, lý do gia đình — căn hộ có nội thất cho phép bạn rời đi với thông báo 30 ngày. Căn hộ không nội thất khóa bạn trong **¥200,000+ chi phí phạt** để chấm dứt sớm.
## Hướng dẫn liên quan
- **Tham khảo chính:** [Căn hộ có nội thất ở Tokyo — hướng dẫn đầy đủ](/furnished-apartments-tokyo)
- [Căn hộ có nội thất ở Tokyo giá bao nhiêu? Giá năm 2026](/blog/how-much-furnished-apartment-tokyo-cost-2026)
- [Chi phí ẩn của căn hộ có nội thất ở Tokyo](/blog/hidden-costs-tokyo-furnished-apartments)
- [Căn hộ có nội thất vs serviced vs monthly mansion ở Tokyo](/blog/furnished-vs-serviced-vs-monthly-mansion)
## Sẵn sàng bỏ qua chi phí ban đầu?
[Duyệt qua 300+ căn hộ có nội thất Modern Living Tokyo](/furnished-apartments-tokyo) — giá toàn bộ, không tiền lệ, không cần bảo lãnh, chuyển vào trong 24 giờ.
Bất động sản nổi bật
Có sẵn từ Jun 1, 20261/7
Asakusa I — Căn hộ 302
¥54,000 /tháng
Ga Asakusa14 phút
WifiMáy sấy tócMáy giặt
7.52m²
Có sẵn từ Jun 14, 2026¥10,000 OFF90ngày1/8
Presso Komagome — 306
Ga Komagome1 phút
Máy sấyWifiMáy sấy tóc
1R 15m²
Có thể từ Jul 14, 20261/10
Beverly Homes Nishikoyama — 103
¥230,000 /tháng
Nishi Koyama4 phút
WifiMáy sấy tócMáy giặt
2LDK 48.3m²
